Cách dùng "还我船厂 还我儿子" (hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér zi) trong hội thoại tiếng Trung

háichuánchǎng háiérzi

Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. Tổng giám đốc Mã, thế này không được. Sẽ có người chết đấy, Tổng giám đốc Mã.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
1:26
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我错了我错了我错了wǒ cuò le wǒ cuò le wǒ cuò leTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã.
2还我船厂 还我儿子hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér ziTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. Tổng giám đốc Mã, thế này không được. Sẽ có người chết đấy, Tổng giám đốc Mã.
3马总马总马总 马总这不行 这要出人命的马总mǎ zǒng mǎ zǒng mǎ zǒng mǎ zǒng zhè bù xíng zhè yào chū rén mìng de mǎ zǒngTrả xưởng tàu cho tôi. Trả con trai cho tôi.

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 5 of 5)
你们别在这玩了 回家去吧
HSK 1
0:03s
nǐ men bié zài zhè wán le huí jiā qù baVề nhà đi.

干什么我踹你信不信 回家去
HSK 7
0:03s
gàn shén me wǒ chuài nǐ xìn bù xìn huí jiā qù