Cách dùng "好啊 我给你个机会" (hǎo a wǒ gěi nǐ gè jī huì) trong hội thoại tiếng Trung
好啊 我给你个机会
Nếu Mã Khải thật sự còn sống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
23:16
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔 给我个机会 我一定能找到凯哥 | shū gěi wǒ gè jī huì wǒ yí dìng néng zhǎo dào kǎi gē | Được thôi, tao cho mày một cơ hội. |
| 2▶ | 好啊 我给你个机会 | hǎo a wǒ gěi nǐ gè jī huì | Nếu Mã Khải thật sự còn sống. |
| 3 | 如果马凯真的还活着 | rú guǒ mǎ kǎi zhēn de hái huó zhe | Chiếc xe này tao tặng cho mày. |

