Cách dùng "你慢点开啊 啊" (nǐ màn diǎn kāi a a) trong hội thoại tiếng Trung
你慢点开啊 啊
nǐ màn diǎn kāi a a
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
21:52
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给 | gěi | |
| 2▶ | 你慢点开啊 啊 | nǐ màn diǎn kāi a a | |
| 3 | 爆炸那天凯哥让我去给他修车 | bào zhà nà tiān kǎi gē ràng wǒ qù gěi tā xiū chē | Anh ấy đã đi xe máy của tôi đến nhà máy. Anh ấy nói muốn điểm danh xong là về nhà ngủ. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s
shí nián zhī hòu wǒ men huì shì shén me yàngMười năm sau. Anh nghĩ lúc đó chắc chắn anh sẽ rất bận rộn.

HSK 4
0:03s
wǒ jué de nà shí hòu wǒ kěn dìng tǐng máng de baMỗi tối anh nhất định sẽ về nhà đúng giờ.

HSK 4
0:03s
wǒ měi tiān wǎn shàng yí dìng àn shí huí jiāCuối tuần thì đưa em đi ăn cơm. Dạo phố, xem phim.

HSK 3
0:03s
rán hòu měi nián ne zhǎo yí gè shí jiān qù lǚ yóuĐi hết tất cả những nơi em muốn đến. Đi hết một lượt sao?

HSK 3
0:03s
bǎ nǐ xiǎng qù de dì fāng dōu qù yí gè biàn dōu qù yī biànHạ Tuyết. Anh muốn yêu em cả đời.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhè mó tuō chē huàn le liàng pǎo chē yǒu shén me bù hǎo deCậu biết cái quái gì. Cả thành phố chỉ có một chiếc xe này,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ de mó tuō chē bù zài kěn dìng shì mǎ kǎi qí chū qù leSao cậu ta lại chết ở xưởng đóng tàu được chứ?

HSK 4
0:03s
tā zěn me jiù yòu sǐ zài chuán chǎng le ne

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng qǐng nǐ hē chá

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
kǎi gē nà tiān gēn běn jiù méi zài bào zhà xiàn chǎng

HSK 5
0:03s