Cách dùng "你确定 我确定" (nǐ què dìng wǒ què dìng) trong hội thoại tiếng Trung
你确定 我确定
nǐ què dìng wǒ què dìng
Lục soát toàn bộ, xuất phát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
24:26
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没错 这就是我的车 | méi cuò zhè jiù shì wǒ de chē | |
| 2▶ | 你确定 我确定 | nǐ què dìng wǒ què dìng | Lục soát toàn bộ, xuất phát. |
| 3 | 地毯式搜索 出发 | dì tǎn shì sōu suǒ chū fā |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
gàn shén me wǒ chuài nǐ xìn bù xìn huí jiā qù