Cách dùng "着火了" (zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
着火了
zháo huǒ le
Cháy rồi, cháy rồi, dập lửa mau.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
12:58
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 着火了 救火了 | zháo huǒ le jiù huǒ le | Cháy rồi. |
| 2▶ | 着火了 | zháo huǒ le | Cháy rồi, cháy rồi, dập lửa mau. |
| 3 | 着火了 | zháo huǒ le | Nhanh lên. |

