Cách dùng "着火了" (zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

zháohuǒle

Nhanh lên.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
13:00
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1着火了zháo huǒ leCháy rồi, cháy rồi, dập lửa mau.
2着火了zháo huǒ leNhanh lên.
3着火了着火了救火 快快zháo huǒ le zháo huǒ le jiù huǒ kuài kuàiMau tới dập lửa.

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 5 of 5)
你们别在这玩了 回家去吧
HSK 1
0:03s
nǐ men bié zài zhè wán le huí jiā qù baVề nhà đi.

干什么我踹你信不信 回家去
HSK 7
0:03s
gàn shén me wǒ chuài nǐ xìn bù xìn huí jiā qù