Cách dùng "这车我送你了" (zhè chē wǒ sòng nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
这车我送你了
Alô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
23:27
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果马凯真的还活着 | rú guǒ mǎ kǎi zhēn de hái huó zhe | Chiếc xe này tao tặng cho mày. |
| 2▶ | 这车我送你了 | zhè chē wǒ sòng nǐ le | Alô. |
| 3 | 喂 我马德荣 帮我查辆车 | wèi wǒ mǎ dé róng bāng wǒ chá liàng chē | Chúng tôi nhận được tin báo án. Nạn nhân trong vụ nổ xưởng tàu, |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s
shí nián zhī hòu wǒ men huì shì shén me yàngMười năm sau. Anh nghĩ lúc đó chắc chắn anh sẽ rất bận rộn.

HSK 4
0:03s
wǒ jué de nà shí hòu wǒ kěn dìng tǐng máng de baMỗi tối anh nhất định sẽ về nhà đúng giờ.

HSK 4
0:03s
wǒ měi tiān wǎn shàng yí dìng àn shí huí jiāCuối tuần thì đưa em đi ăn cơm. Dạo phố, xem phim.

HSK 3
0:03s
rán hòu měi nián ne zhǎo yí gè shí jiān qù lǚ yóuĐi hết tất cả những nơi em muốn đến. Đi hết một lượt sao?

HSK 3
0:03s
bǎ nǐ xiǎng qù de dì fāng dōu qù yí gè biàn dōu qù yī biànHạ Tuyết. Anh muốn yêu em cả đời.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè mó tuō chē huàn le liàng pǎo chē yǒu shén me bù hǎo deCậu biết cái quái gì. Cả thành phố chỉ có một chiếc xe này,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ de mó tuō chē bù zài kěn dìng shì mǎ kǎi qí chū qù leSao cậu ta lại chết ở xưởng đóng tàu được chứ?











