Cách dùng "这坑啊 还是得挖深一点" (zhè kēng a hái shì dé wā shēn yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
这坑啊 还是得挖深一点
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
0:43
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚埋下就被雨水冲出来了 | gāng mái xià jiù bèi yǔ shuǐ chōng chū lái le | Cái hố này, vẫn phải đào sâu thêm một chút. |
| 2▶ | 这坑啊 还是得挖深一点 | zhè kēng a hái shì dé wā shēn yì diǎn | |
| 3 | 我错了我错了我错了 | wǒ cuò le wǒ cuò le wǒ cuò le | Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. |

