Cách dùng "也已经脱不开干系了" (yě yǐ jīng tuō bù kāi gān xì le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngtuōkāigānle

chối bỏ quan hệ với chủ tịch Liêu nữa.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
42:12
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1跟廖董您gēn liào dǒng nínđã không thể
2也已经脱不开干系了yě yǐ jīng tuō bù kāi gān xì lechối bỏ quan hệ với chủ tịch Liêu nữa.
3你好像在威胁我nǐ hǎo xiàng zài wēi xié wǒHình như anh đang uy hiếp tôi.

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 3 of 3)
如果我不突然来这么一手的话
HSK 7
0:03s
rú guǒ wǒ bù tū rán lái zhè me yī shǒu de huànếu tôi không bất ngờ ra tay như vậy,

这要细说起来呢
HSK 2
0:03s
zhè yào xì shuō qǐ lái neNếu muốn kể chi tiết ra

已经成了一个既定的事实了
HSK 6
0:03s
yǐ jīng chéng le yí gè jì dìng de shì shí leđã thành một sự thật không thể thay đổi.

李仟圣又横插一腿 你呀
HSK 6
0:03s
lǐ qiān shèng yòu héng chā yī tuǐ nǐ yalại thêm Lý Thiên Thánh chen ngang vào. Anh

不等别人动手 你就已经跳进自己挖的坑里了
HSK 7
0:03s
bù děng bié rén dòng shǒu nǐ jiù yǐ jīng tiào jìn zì jǐ wā de kēng lǐ lechưa đợi người khác ra tay, anh đã tự đào hố chôn mình rồi.

那接下来呢 我们就得约法三章
HSK 2
0:03s
nà jiē xià lái ne wǒ men jiù dé yuē fǎ sān zhāngVậy nên tiếp theo chúng ta phải thỏa thuận rõ ràng.