Cách dùng "打烊那牌子挂上 好嘞" (dǎ yàng nà pái zi guà shàng hǎo lei) trong hội thoại tiếng Trung

yàngpáiziguàshàng hǎolei

bảng nghỉ bán lên đi. Vâng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
32:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1李叔 没什么事我就先下班了 走吧 你把那个那个lǐ shū méi shén me shì wǒ jiù xiān xià bān le zǒu ba nǐ bǎ nà ge nà geChú Lý à, không có việc gì nữa thì cháu tan ca nhé? Đi đi. Cháu đi treo cái... cái...
2打烊那牌子挂上 好嘞dǎ yàng nà pái zi guà shàng hǎo leibảng nghỉ bán lên đi. Vâng.
3你路上慢点啊nǐ lù shàng màn diǎn aCháu đi từ từ thôi nhé.

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 11 of 11)
那你那两个哥哥 有亲生兄妹吗
HSK 7
0:03s
nà nǐ nà liǎng gè gē gē yǒu qīn shēng xiōng mèi maVậy hai người anh của em có anh chị em ruột không?

以前怎么没听你 提起过呢
HSK 5
0:03s
yǐ qián zěn me méi tīng nǐ tí qǐ guò neSao lúc trước không thấy em nhắc đến chuyện này vậy?