Cách dùng "赶紧 超时了 一会儿客户投诉了" (gǎn jǐn chāo shí le yī huì er kè hù tóu sù le) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnjǐn chāoshíle huìertóule

Nhanh lên, sắp quá giờ rồi Một lát nữa khách hàng phàn nàn thì sao

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:48
gǎn jǐn ná qián péi chē kuài diǎn gǎn jǐn de wǒ yào sòng wài mài

赶紧拿钱 赔车 快点 赶紧的 我要送外卖

Mau lấy tiền ra, đền xe, nhanh lên Nhanh lên, tôi còn phải giao đồ ăn

LINE 0201:51
PLAYING SCENE
gǎn jǐn chāo shí le yī huì er kè hù tóu sù le

赶紧 超时了 一会儿客户投诉了

Nhanh lên, sắp quá giờ rồi Một lát nữa khách hàng phàn nàn thì sao

LINE 0301:53
wǒ zhè chē lǐ biān hái yǒu chéng kè ne yī huì er kè hù tóu sù le zěn me bàn

我这车里边还有乘客呢 一会儿客户投诉了怎么办

Trong xe tôi còn có khách nữa Một lát nữa khách hàng phàn nàn thì tính sao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp01:51
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
非常想进军广州 但是苦于没有机会拜码头
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"
今天能见到您哪 非常开心
HSK 3
0:03s
jīn tiān néng jiàn dào nín nǎ fēi cháng kāi xīnHôm nay được gặp anh đây Rất vui mừng
不好意思 我没下去接你们
HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī wǒ méi xià qù jiē nǐ menXin lỗi, tôi không xuống đón các bạn
好久不见 好久不见 好久不见 来来来
HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào
很高兴见到你白德瑞 很高兴见到你 你叫什么
HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?