Cách dùng "我需要找到这么个蚁穴" (wǒ xū yào zhǎo dào zhè me gè yǐ xué) trong hội thoại tiếng Trung
我需要找到这么个蚁穴
Tôi cần tìm ra một tổ kiến như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:17
kuì溃
yú于
yǐ蚁
xué穴
“vỡ vì tổ kiến.”
LINE 0236:21
PLAYING SCENEwǒ我
xū需
yào要
zhǎo找
dào到
zhè这
me么
gè个
yǐ蚁
xué穴
“Tôi cần tìm ra một tổ kiến như vậy.”
LINE 0336:26
dǒng董
yuè越
“Dong Yue.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào

HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?