Cách dùng "我需要找到这么个蚁穴" (wǒ xū yào zhǎo dào zhè me gè yǐ xué) trong hội thoại tiếng Trung

yàozhǎodàozhèmexué

Tôi cần tìm ra một tổ kiến như vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:17
kuì
xué

vỡ vì tổ kiến.

LINE 0236:21
PLAYING SCENE
yào
zhǎo
dào
zhè
me
xué

Tôi cần tìm ra một tổ kiến như vậy.

LINE 0336:26
dǒng
yuè

Dong Yue.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp36:21
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
非常想进军广州 但是苦于没有机会拜码头
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"
今天能见到您哪 非常开心
HSK 3
0:03s
jīn tiān néng jiàn dào nín nǎ fēi cháng kāi xīnHôm nay được gặp anh đây Rất vui mừng
不好意思 我没下去接你们
HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī wǒ méi xià qù jiē nǐ menXin lỗi, tôi không xuống đón các bạn
好久不见 好久不见 好久不见 来来来
HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào
很高兴见到你白德瑞 很高兴见到你 你叫什么
HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?