Cách dùng "我知道 我待会儿去安排一下" (wǒ zhī dào wǒ dài huì er qù ān pái yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
我知道 我待会儿去安排一下
Tôi biết. Lát nữa tôi sẽ đi sắp xếp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:52
wǒ我
men们
děng等
yí一
xià下
yào要
qù去
yī一
jiā家
chàng唱
gē歌
fáng房
“Chúng ta lát nữa sẽ đến một phòng hát karaoke.”
LINE 0236:54
PLAYING SCENEwǒ zhī dào wǒ dài huì er qù ān pái yī xià
我知道 我待会儿去安排一下
“Tôi biết. Lát nữa tôi sẽ đi sắp xếp.”
LINE 0336:57
wǒ我
xiǎng想
le了
xiǎng想
“Tôi đã suy nghĩ rồi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào

HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?