Cách dùng "这都不能说啊 不是不能说" (zhè dōu bù néng shuō a bú shì bù néng shuō) trong hội thoại tiếng Trung
这都不能说啊 不是不能说
Cái này cũng không thể nói à? Không phải là không thể nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:15
nǐ你
men们
dǎ打
suàn算
chá查
dào到
nǎ哪
yī一
bù步
“Các anh định điều tra đến đâu?”
LINE 0218:20
PLAYING SCENEzhè dōu bù néng shuō a bú shì bù néng shuō
这都不能说啊 不是不能说
“Cái này cũng không thể nói à? Không phải là không thể nói”
LINE 0318:23
shì是
wǒ我
yě也
shuō说
bù不
hǎo好
“Là tôi cũng không nói rõ được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào

HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?