Cách dùng "这 这说明我们开张了呀" (zhè zhè shuō míng wǒ men kāi zhāng le ya) trong hội thoại tiếng Trung

zhè zhèshuōmíngmenkāizhāngleya

Điều này, điều này chứng tỏ ta đã khai trương rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:23
guān
jiàn
shì
shì

Quan trọng là không phải

LINE 0203:26
PLAYING SCENE
zhè zhè shuō míng wǒ men kāi zhāng le ya

这 这说明我们开张了呀

Điều này, điều này chứng tỏ ta đã khai trương rồi

LINE 0303:27
shuí ya zhè me niú yì kǒu qì mǎi le jiǔ shí liù píng jiǔ

谁呀 这么牛 一口气买了九十六瓶酒

Ai vậy, ghê thế Một hơi mua chín mươi sáu chai rượu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp03:26
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
非常想进军广州 但是苦于没有机会拜码头
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"
今天能见到您哪 非常开心
HSK 3
0:03s
jīn tiān néng jiàn dào nín nǎ fēi cháng kāi xīnHôm nay được gặp anh đây Rất vui mừng
不好意思 我没下去接你们
HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī wǒ méi xià qù jiē nǐ menXin lỗi, tôi không xuống đón các bạn
好久不见 好久不见 好久不见 来来来
HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào
很高兴见到你白德瑞 很高兴见到你 你叫什么
HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?