Cách dùng "这 这说明我们开张了呀" (zhè zhè shuō míng wǒ men kāi zhāng le ya) trong hội thoại tiếng Trung
这 这说明我们开张了呀
Điều này, điều này chứng tỏ ta đã khai trương rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:23
guān关
jiàn键
shì是
bú不
shì是
“Quan trọng là không phải”
LINE 0203:26
PLAYING SCENEzhè zhè shuō míng wǒ men kāi zhāng le ya
这 这说明我们开张了呀
“Điều này, điều này chứng tỏ ta đã khai trương rồi”
LINE 0303:27
shuí ya zhè me niú yì kǒu qì mǎi le jiǔ shí liù píng jiǔ
谁呀 这么牛 一口气买了九十六瓶酒
“Ai vậy, ghê thế Một hơi mua chín mươi sáu chai rượu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào

HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?