Cách dùng "别说他们同不同意了" (bié shuō tā men tóng bù tóng yì le) trong hội thoại tiếng Trung
别说他们同不同意了
Đừng nói họ có đồng ý hay không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:12
dāng当
jiā家
rén人
“là người nhà.”
LINE 0207:13
PLAYING SCENEbié别
shuō说
tā他
men们
tóng同
bù不
tóng同
yì意
le了
“Đừng nói họ có đồng ý hay không.”
LINE 0307:15
zài在
wǒ我
zhè这
ér儿
“Ở chỗ tôi.”
Show Information