Cách dùng "还打折 那腿打折了" (hái dǎ zhé nà tuǐ dǎ zhé le) trong hội thoại tiếng Trung
还打折 那腿打折了
Còn gãy nữa, chân bị gãy rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:25
bù不
dé得
zhǎo找
nǐ你
dǎ打
gè个
zhé折
a啊
“không phải sẽ gãy chân cậu sao?”
LINE 0220:26
PLAYING SCENEhái dǎ zhé nà tuǐ dǎ zhé le
还打折 那腿打折了
“Còn gãy nữa, chân bị gãy rồi.”
LINE 0320:28
shì是
a啊
“Đúng vậy.”
Show Information