Cách dùng "就是我自己的事" (jiù shì wǒ zì jǐ de shì) trong hội thoại tiếng Trung
就是我自己的事
chính là chuyện của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:42
tiě gē wǒ zhè cì lái
铁哥 我这次来
“Anh Thiết, lần này em đến”
LINE 0242:44
PLAYING SCENEjiù就
shì是
wǒ我
zì自
jǐ己
de的
shì事
“chính là chuyện của ta.”
LINE 0342:47
wǒ我
zhù住
zài在
dōng冬
qù去
chūn春
lái来
“Tôi sống ở mùa đông đi mùa xuân.”
Show Information