Cách dùng "那 那让人抓住把柄了" (nà nà ràng rén zhuā zhù bǎ bǐng le) trong hội thoại tiếng Trung
那 那让人抓住把柄了
Vậy, vậy bị người ta nắm thóp rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:36
wàn万
yī一
zán咱
xiān先
dòng动
shǒu手
le了
“Lỡ như chúng ta ra tay trước,”
LINE 0211:38
PLAYING SCENEnà nà ràng rén zhuā zhù bǎ bǐng le
那 那让人抓住把柄了
“Vậy, vậy bị người ta nắm thóp rồi.”
LINE 0311:43
nǐ你
jīn今
ér儿
bú不
shì是
ná拿
bǎn板
zhuān砖
le了
ma吗
“Không phải hôm nay cậu cầm gạch sao?”
Show Information