Cách dùng "那这梁子可就结下了" (nà zhè liáng zi kě jiù jié xià le) trong hội thoại tiếng Trung
那这梁子可就结下了
Vậy thì mối thù này đã kết thúc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:41
hǎo好
ma嘛
“Được thôi.”
LINE 0227:43
PLAYING SCENEnà那
zhè这
liáng梁
zi子
kě可
jiù就
jié结
xià下
le了
“Vậy thì mối thù này đã kết thúc rồi.”
LINE 0327:45
rén人
yǒu有
de的
shì是
fāng方
fǎ法
lái来
zhē折
teng腾
nǐ你
“Người ta có cách để giày vò cậu.”
Show Information