Cách dùng "能说的我都告诉你了" (néng shuō de wǒ dōu gào sù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
能说的我都告诉你了
Những gì có thể nói tôi đã nói với anh rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:23
zhǎo找
zòu揍
a啊
“Muốn đánh à?”
LINE 0241:33
PLAYING SCENEnéng能
shuō说
de的
wǒ我
dōu都
gào告
sù诉
nǐ你
le了
“Những gì có thể nói tôi đã nói với anh rồi.”
LINE 0341:36
féng冯
tiě铁
yǒu友
zhè这
rén人
“Con người Phùng Thiết Hữu”
Show Information