Cách dùng "你先把人话听清楚行吗" (nǐ xiān bǎ rén huà tīng qīng chǔ xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你先把人话听清楚行吗
anh nghe rõ tiếng người trước được không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:50
nǐ你
xià下
cì次
bá拔
fèn份
((
chū出
fēng风
tou头
))
zhī之
qián前
“Lần sau trước trước khi cậu nổi tiếng,”
LINE 0207:51
PLAYING SCENEnǐ你
xiān先
bǎ把
rén人
huà话
tīng听
qīng清
chǔ楚
xíng行
ma吗
“anh nghe rõ tiếng người trước được không?”
LINE 0307:56
xìng幸
huì会
“Hân hạnh.”
Show Information