Cách dùng "上铺 下铺 打地铺" (shàng pù xià pù dǎ dì pù) trong hội thoại tiếng Trung

shàng xià

Phủ trên, giường dưới, trải dưới đất.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:39
shá
si

Ý gì vậy?

LINE 0220:40
PLAYING SCENE
shàng pù xià pù dǎ dì pù

上铺 下铺 打地铺

Phủ trên, giường dưới, trải dưới đất.

LINE 0320:42
zhè
ér
dāng
chē
xiāng
le

Lấy chỗ tôi làm toa tàu phòng ngủ à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp20:40
TMDB ID291470