Cách dùng "水 电 全都给断了" (shuǐ diàn quán dōu gěi duàn le) trong hội thoại tiếng Trung
水 电 全都给断了
Nước, điện, đều bị đứt hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:32
zhè这
liǎng两
tiān天
“Hai ngày nay,”
LINE 0225:33
PLAYING SCENEshuǐ diàn quán dōu gěi duàn le
水 电 全都给断了
“Nước, điện, đều bị đứt hết rồi.”
LINE 0325:36
hěn很
duō多
zhù住
kè客
pà怕
rě惹
shì事
“Rất nhiều khách ở sợ gây chuyện.”
Show Information