Cách dùng "我不让住 他们非得住" (wǒ bù ràng zhù tā men fēi děi zhù) trong hội thoại tiếng Trung
我不让住 他们非得住
Tôi không cho ở, bọn họ cứ đòi ở.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:50
ràng让
bù不
ràng让
zhù住
shì是
nǐ你
de的
shì事
“Có cho ở hay không là chuyện của anh.”
LINE 0210:52
PLAYING SCENEwǒ bù ràng zhù tā men fēi děi zhù
我不让住 他们非得住
“Tôi không cho ở, bọn họ cứ đòi ở.”
LINE 0310:54
nǐ你
men们
jiā家
dà大
lǎo老
bǎn板
“Ông chủ lớn nhà cậu.”
Show Information