Cách dùng "我得给兄弟们找个地儿" (wǒ dé gěi xiōng dì men zhǎo gè dì ér) trong hội thoại tiếng Trung
我得给兄弟们找个地儿
Tôi phải tìm một nơi cho các anh em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:06
gǎo搞
zhè这
ge个
gōng工
chéng程
“làm công trình này.”
LINE 0204:07
PLAYING SCENEwǒ我
dé得
gěi给
xiōng兄
dì弟
men们
zhǎo找
gè个
dì地
ér儿
“Tôi phải tìm một nơi cho các anh em.”
LINE 0304:10
wǒ我
jiù就
jué觉
de得
“Tôi cảm thấy”
Show Information