Cách dùng "我得给兄弟们找个地儿" (wǒ dé gěi xiōng dì men zhǎo gè dì ér) trong hội thoại tiếng Trung

gěixiōngmenzhǎoér

Tôi phải tìm một nơi cho các anh em.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:06
gǎo
zhè
ge
gōng
chéng

làm công trình này.

LINE 0204:07
PLAYING SCENE
gěi
xiōng
men
zhǎo
ér

Tôi phải tìm một nơi cho các anh em.

LINE 0304:10
jiù
jué
de

Tôi cảm thấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp04:07
TMDB ID291470