Cách dùng "我肯定不能同意呀" (wǒ kěn dìng bù néng tóng yì ya) trong hội thoại tiếng Trung
我肯定不能同意呀
tôi chắc chắn không thể đồng ý.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:53
nǐ你
zhè这
me么
gàn干
“Anh làm như vậy,”
LINE 0222:54
PLAYING SCENEwǒ我
kěn肯
dìng定
bù不
néng能
tóng同
yì意
ya呀
“tôi chắc chắn không thể đồng ý.”
LINE 0322:56
dōng东
běi北
“Đông Bắc.”
Show Information