Cách dùng "我肯定不能同意呀" (wǒ kěn dìng bù néng tóng yì ya) trong hội thoại tiếng Trung

kěndìngnéngtóngya

tôi chắc chắn không thể đồng ý.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:53
zhè
me
gàn

Anh làm như vậy,

LINE 0222:54
PLAYING SCENE
kěn
dìng
néng
tóng
ya

tôi chắc chắn không thể đồng ý.

LINE 0322:56
dōng
běi

Đông Bắc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp22:54
TMDB ID291470