Cách dùng "豫剧唱得不错 不错啊" (yù jù chàng dé bù cuò bù cuò a) trong hội thoại tiếng Trung
豫剧唱得不错 不错啊
Dụ kịch hát hay lắm, hay lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:20
duǒ shén me shēn guò lái
躲什么 伸过来
“Trốn cái gì, đưa ra.”
LINE 0238:23
PLAYING SCENEyù jù chàng dé bù cuò bù cuò a
豫剧唱得不错 不错啊
“Dụ kịch hát hay lắm, hay lắm.”
LINE 0338:26
bǎ把
yǎn眼
jìng镜
gěi给
wǒ我
dài戴
shàng上
“Đeo kính lên cho tôi.”
Show Information