Cách dùng "豫剧唱得不错 不错啊" (yù jù chàng dé bù cuò bù cuò a) trong hội thoại tiếng Trung

chàngcuò cuòa

Dụ kịch hát hay lắm, hay lắm.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:20
duǒ shén me shēn guò lái

躲什么 伸过来

Trốn cái gì, đưa ra.

LINE 0238:23
PLAYING SCENE
yù jù chàng dé bù cuò bù cuò a

豫剧唱得不错 不错啊

Dụ kịch hát hay lắm, hay lắm.

LINE 0338:26
yǎn
jìng
gěi
dài
shàng

Đeo kính lên cho tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp38:23
TMDB ID291470