Cách dùng "这房钱该退退 该补补" (zhè fáng qián gāi tuì tuì gāi bǔ bǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这房钱该退退 该补补
Tiền phòng nên trả lại, cần bù lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:07
gǎn赶
jǐn紧
gēn跟
dà大
jiā家
shāng商
liáng量
shāng商
liáng量
“Mau thương lượng với mọi người đi.”
LINE 0218:08
PLAYING SCENEzhè fáng qián gāi tuì tuì gāi bǔ bǔ
这房钱该退退 该补补
“Tiền phòng nên trả lại, cần bù lại.”
LINE 0318:10
gǎn赶
jǐn紧
gěi给
zhè这
rén人
“Mau đưa cho người này.”
Show Information