Cách dùng "这哪个孙子把闸给拉了" (zhè nǎ ge sūn zi bǎ zhá gěi lā le) trong hội thoại tiếng Trung
这哪个孙子把闸给拉了
Thằng nhóc nào kéo cửa ra vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:21
chēng称
xiōng兄
dào道
dì弟
liáo聊
gǎn感
qíng情
de的
“xưng huynh đạo đệ nói chuyện tình cảm.”
LINE 0218:34
PLAYING SCENEzhè这
nǎ哪
ge个
sūn孙
zi子
bǎ把
zhá闸
gěi给
lā拉
le了
“Thằng nhóc nào kéo cửa ra vậy?”
LINE 0318:38
rè热
sǐ死
le了
“Nóng chết đi được.”
Show Information