Cách dùng "但她到现在都没有走近我爸" (dàn tā dào xiàn zài dōu méi yǒu zǒu jìn wǒ bà) trong hội thoại tiếng Trung
但她到现在都没有走近我爸
mà đến giờ bà ấy vẫn chưa thể lại gần ba tao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:59
wǒ我
dōu都
yǐ已
jīng经
zhǎng长
zhè这
me么
dà大
le了
“tao đã lớn như vậy rồi,”
LINE 0219:01
PLAYING SCENEdàn但
tā她
dào到
xiàn现
zài在
dōu都
méi没
yǒu有
zǒu走
jìn近
wǒ我
bà爸
“mà đến giờ bà ấy vẫn chưa thể lại gần ba tao.”
LINE 0319:10
wǒ我
yào要
shì是
xǐ喜
huān欢
yí一
gè个
rén人
“Nếu tôi thích ai đó”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wèi shén me zhǐ yǒu děng dào tā shēng dà bìng de shí hòuSao phải đợi đến lúc mẹ bệnh nặng

HSK 3
0:03s
yǐ qián suī rán méi zhù zài yì qǐ lí dé yuǎn le diǎnTrước đây dù không sống chung Dù ở xa hơn một chút

HSK 4
0:03s
dàn shì qí shí nǐ mā zhī dào wǒ hái shì péi zhe tā deNhưng mẹ con biết mà Ba vẫn luôn ở cạnh bà ấy

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà xiàn zài tā bìng dào le yě bù néng pǎo lái zhǎo wǒ leGiờ bà ấy ngã bệnh rồi Không thể chạy đến tìm ba được nữa

HSK 3
0:03s
qí shí nǐ yì zhí dōu shì hěn guān xīn tā de duì maThật ra ba luôn quan tâm đến mẹ, đúng không?

HSK 4
0:03s
kě xī wǒ zuò bú dào tā xiǎng yào de nà zhǒng guān xīnTiếc là ba không làm được kiểu quan tâm mà bà ấy muốn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gāng wèn tā men tā men dōu bù huí lái chī fànEm vừa hỏi mấy đứa kia, chúng nó không về ăn cơm đâu.

HSK 5
0:03s
nǐ gè gǎo zhuāng xiū de nǐ zěn me zhī dào deAnh làm nghề xây dựng mà biết gì chuyện này?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái méi zhǎo dào xīn nǚ péng yǒu a méi yǒu kàn shàng deAnh vẫn chưa tìm được bạn gái mới à? Chưa có ai ưng mắt.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng nǐ men zhè zhǒng xiǎo gōng sī chū le wèn tíMấy công ty nhỏ như các em mà có chuyện

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s