Cách dùng "那我跟你呢 我们之间 是平等的" (nà wǒ gēn nǐ ne wǒ men zhī jiān shì píng děng de) trong hội thoại tiếng Trung
那我跟你呢 我们之间 是平等的
Còn tôi với anh thì sao? Giữa chúng ta Là bình đẳng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:47
dàn wǒ huì ràng nǐ zhī dào nǐ shì kě yǐ zhè me xiǎng de
但我会让你知道 你是可以这么想的
“Nhưng tôi sẽ cho anh thấy Anh hoàn toàn có thể nghĩ như vậy”
LINE 0238:00
PLAYING SCENEnà wǒ gēn nǐ ne wǒ men zhī jiān shì píng děng de
那我跟你呢 我们之间 是平等的
“Còn tôi với anh thì sao? Giữa chúng ta Là bình đẳng”
LINE 0338:04
wǒ我
de的
gōng工
zuò作
jiù就
shì是
jǐn尽
liàng量
bǎ把
nǐ你
pěng捧
gāo高
“Việc của tôi là cố nâng anh lên”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wèi shén me zhǐ yǒu děng dào tā shēng dà bìng de shí hòuSao phải đợi đến lúc mẹ bệnh nặng

HSK 3
0:03s
yǐ qián suī rán méi zhù zài yì qǐ lí dé yuǎn le diǎnTrước đây dù không sống chung Dù ở xa hơn một chút

HSK 4
0:03s
dàn shì qí shí nǐ mā zhī dào wǒ hái shì péi zhe tā deNhưng mẹ con biết mà Ba vẫn luôn ở cạnh bà ấy

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà xiàn zài tā bìng dào le yě bù néng pǎo lái zhǎo wǒ leGiờ bà ấy ngã bệnh rồi Không thể chạy đến tìm ba được nữa

HSK 3
0:03s
qí shí nǐ yì zhí dōu shì hěn guān xīn tā de duì maThật ra ba luôn quan tâm đến mẹ, đúng không?

HSK 4
0:03s
kě xī wǒ zuò bú dào tā xiǎng yào de nà zhǒng guān xīnTiếc là ba không làm được kiểu quan tâm mà bà ấy muốn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gāng wèn tā men tā men dōu bù huí lái chī fànEm vừa hỏi mấy đứa kia, chúng nó không về ăn cơm đâu.

HSK 5
0:03s
nǐ gè gǎo zhuāng xiū de nǐ zěn me zhī dào deAnh làm nghề xây dựng mà biết gì chuyện này?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái méi zhǎo dào xīn nǚ péng yǒu a méi yǒu kàn shàng deAnh vẫn chưa tìm được bạn gái mới à? Chưa có ai ưng mắt.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng nǐ men zhè zhǒng xiǎo gōng sī chū le wèn tíMấy công ty nhỏ như các em mà có chuyện

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s