Cách dùng "我跟她生活习惯不一样" (wǒ gēn tā shēng huó xí guàn bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我跟她生活习惯不一样
Ba và bà ấy thói quen sống khác nhau
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:11
suí随
shí时
kě可
yǐ以
jiào叫
wǒ我
bāng帮
máng忙
“Bất cứ lúc nào cũng có thể gọi ba”
LINE 0203:15
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
tā她
shēng生
huó活
xí习
guàn惯
bù不
yí一
yàng样
“Ba và bà ấy thói quen sống khác nhau”
LINE 0303:18
wǒ我
xǐ喜
huān欢
zì自
jǐ己
dài待
zhe着
“Ba thích ở một mình”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 9 of 11)
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ ràng tā liú xià lái de kě néng xìng jī hū kě yǐ shuō shì wēi hū qí wēiVì vậy khả năng giữ anh ta ở lại Gần như là không có

HSK 5
0:03s
xiàn zài zhǔ yào shì tā lián hé tóng shàng nà diǎn qián tā dōu bù yuàn yì péiVấn đề là ngay cả khoản tiền trong hợp đồng Anh ta cũng không chịu bồi thường

HSK 5
0:03s
fǎn guò lái shuō wǒ men bù gōng píng duì dài tāCòn quay lại nói chúng ta đối xử bất công

HSK 7
0:03s
wǒ cóng lái méi yǒu jiàn guò zhè me jiàn lì wàng yì guò hé chāi qiáo de rénTôi chưa bao giờ thấy ai thấy lợi quên nghĩa Vong ân bội nghĩa như vậy

HSK 2
0:03s
zhè bù tuǒ tuǒ de bái yǎn láng ma zěn me néng zhè yàngChẳng phải đúng là kẻ ăn cháo đá bát sao Sao lại có thể như vậy

HSK 5
0:03s
diàn dà qī kè kè dà qī diàn nǐ dào nǎ ér dōu zhè me gè dào lǐ aCá lớn nuốt cá bé, đời là vậy thôi Đi đâu cũng vậy thôi mà

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tóng yì gū yān de bù pái tā xìng de kāi fàng shì hé zuòĐồng ý theo đề xuất của Cô Yên Hợp tác mở không độc quyền

HSK 7
0:03s
gū yān jì xù bǎo chí hé wǒ men de xíng shì hé yuēCô Yên vẫn duy trì hợp đồng hình thức với chúng ta

HSK 5
0:03s
jiù shì wǒ men xīn xīn kǔ kǔ péi yǎng le yí gè zuò zhě chū láiTức là chúng ta vất vả bao năm Dày công đào tạo một tác giả

HSK 7
0:03s
bèi xìn qì yì tài qū rǔ le tā hái bù lè yìPhản bội, bội tín Nhục thế mà hắn còn không chịu

HSK 7
0:03s
zài zěn me yàng nǐ dōu bù yīng gāi yòng kěn qiú zhè liǎng gè zìDù thế nào sếp cũng không nên Dùng đến hai chữ "van xin"

HSK 4
0:03s
yào shì méi yǒu nǐ méi yǒu chén xīng jiù méi yǒu tā jīn tiānNếu không có sếp, không có Chen Xing Thì anh ta đâu có ngày hôm nay

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn méi jiàn guò zhè yàng rén biē qū sǐ le shén me rén aThật chưa thấy ai vậy, bực bội chết đi được Hạng người gì thế không biết

HSK 6
0:03s
tā yào shì lái qiú nǐ nǐ huì xīn ruǎn maNếu cô ấy đến cầu xin anh Anh có mềm lòng không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dōu shì wèi le zàn shí dù guò yǎn xià de nán guān ér biǎo yǎn chū lái deĐều chỉ để vượt qua khó khăn trước mắt Mà diễn ra thôi

HSK 5
0:03s
běn zhì shàng tā hái shì nà ge gāo gāo zài shàng de lín zhǎn qiàoVề bản chất cô ấy vẫn là Cái Lâm Triển Kiều kiêu ngạo ấy

HSK 5
0:03s