Cách dùng "也特别地主动找别人帮助我" (yě tè bié dì zhǔ dòng zhǎo bié rén bāng zhù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
也特别地主动找别人帮助我
Và cũng chủ động nhờ người khác giúp mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:46
wǒ我
jiù就
tè特
bié别
yuàn愿
yì意
bāng帮
zhù助
bié别
rén人
“là vì tôi rất sẵn lòng giúp người khác.”
LINE 0206:48
PLAYING SCENEyě也
tè特
bié别
dì地
zhǔ主
dòng动
zhǎo找
bié别
rén人
bāng帮
zhù助
wǒ我
“Và cũng chủ động nhờ người khác giúp mình.”
LINE 0306:51
wǒ我
lǎo老
bǎn板
bú不
shì是
nǐ你
zhè这
zhǒng种
rén人
“Sếp tôi không phải kiểu người như anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wèi shén me zhǐ yǒu děng dào tā shēng dà bìng de shí hòuSao phải đợi đến lúc mẹ bệnh nặng

HSK 3
0:03s
yǐ qián suī rán méi zhù zài yì qǐ lí dé yuǎn le diǎnTrước đây dù không sống chung Dù ở xa hơn một chút

HSK 4
0:03s
dàn shì qí shí nǐ mā zhī dào wǒ hái shì péi zhe tā deNhưng mẹ con biết mà Ba vẫn luôn ở cạnh bà ấy

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà xiàn zài tā bìng dào le yě bù néng pǎo lái zhǎo wǒ leGiờ bà ấy ngã bệnh rồi Không thể chạy đến tìm ba được nữa

HSK 3
0:03s
qí shí nǐ yì zhí dōu shì hěn guān xīn tā de duì maThật ra ba luôn quan tâm đến mẹ, đúng không?

HSK 4
0:03s
kě xī wǒ zuò bú dào tā xiǎng yào de nà zhǒng guān xīnTiếc là ba không làm được kiểu quan tâm mà bà ấy muốn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gāng wèn tā men tā men dōu bù huí lái chī fànEm vừa hỏi mấy đứa kia, chúng nó không về ăn cơm đâu.

HSK 5
0:03s
nǐ gè gǎo zhuāng xiū de nǐ zěn me zhī dào deAnh làm nghề xây dựng mà biết gì chuyện này?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái méi zhǎo dào xīn nǚ péng yǒu a méi yǒu kàn shàng deAnh vẫn chưa tìm được bạn gái mới à? Chưa có ai ưng mắt.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng nǐ men zhè zhǒng xiǎo gōng sī chū le wèn tíMấy công ty nhỏ như các em mà có chuyện

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s