Cách dùng "都怪他自己狂妄自大" (dōu guài tā zì jǐ kuáng wàng zì dà) trong hội thoại tiếng Trung
都怪他自己狂妄自大
Đều tại hắn tự cao tự đại,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:46
yě也
yī一
tóng同
xiāo销
huǐ毁
le了
“cũng đã bị xóa sổ.”
LINE 0201:49
PLAYING SCENEdōu都
guài怪
tā他
zì自
jǐ己
kuáng狂
wàng妄
zì自
dà大
“Đều tại hắn tự cao tự đại,”
LINE 0301:51
jìng竟
bù不
zhī知
dào道
dé得
zuì罪
de的
shì是
shén什
me么
rén人
“không biết mình đã đắc tội với ai.”
Show Information