Cách dùng "我什么时候答应收你为徒了" (wǒ shén me shí hòu dā yìng shōu nǐ wèi tú le) trong hội thoại tiếng Trung

shénmeshíhòuyìngshōuwèile

Ta đã hứa nhận ngươi làm đồ đệ bao giờ đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:50
shén
me
shí
hòu
kāi
shǐ
jiào
ya

bao giờ người mới bắt đầu dạy con thế?

LINE 0207:52
PLAYING SCENE
shén
me
shí
hòu
yìng
shōu
wèi
le

Ta đã hứa nhận ngươi làm đồ đệ bao giờ đâu.

LINE 0307:55
kàn
zài
bāng
shū
tóu
de
fèn
shàng

Nể tình con chải tóc cho người nãy giờ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp07:52
TMDB ID316780