Cách dùng "这兔子肉是我娘特地给你做的" (zhè tù zi ròu shì wǒ niáng tè dì gěi nǐ zuò de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèziròushìniánggěizuòde

Chỗ thịt thỏ này là mẹ con đặc biệt làm cho người đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:55
shā
diào
lóu

giết sạch thôi.

LINE 0207:28
PLAYING SCENE
zhè
zi
ròu
shì
niáng
gěi
zuò
de

Chỗ thịt thỏ này là mẹ con đặc biệt làm cho người đó.

LINE 0307:33
néng
bài
wèi
shī
ma

Con có thể bái người làm sư phụ được không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp07:28
TMDB ID316780