Cách dùng "把六月十号所有的外伤记录" (bǎ liù yuè shí hào suǒ yǒu de wài shāng jì lù) trong hội thoại tiếng Trung
把六月十号所有的外伤记录
Tất cả hồ sơ ngoại thương ngày 10 tháng 6
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:11
qù去
gěi给
nǐ你
men们
huì汇
bào报
de的
“Báo cáo lại cho các anh”
LINE 0230:13
PLAYING SCENEbǎ把
liù六
yuè月
shí十
hào号
suǒ所
yǒu有
de的
wài外
shāng伤
jì记
lù录
“Tất cả hồ sơ ngoại thương ngày 10 tháng 6”
LINE 0330:15
bāng帮
wǒ我
tǒng统
jì计
yī一
xià下
“Giúp tôi tổng hợp lại”
Show Information