Cách dùng "保安 把人拦住" (bǎo ān bǎ rén lán zhù) trong hội thoại tiếng Trung
保安 把人拦住
Bảo vệ, chặn họ lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:27
jiù nǐ zhǎo tā jié jiù xíng le a
就 你找他结就行了啊
“Anh cứ tìm ông ấy mà thanh toán là xong”
LINE 0211:29
PLAYING SCENEbǎo ān bǎ rén lán zhù
保安 把人拦住
“Bảo vệ, chặn họ lại”
LINE 0311:31
kuài快
dǎ打
diàn电
huà话
bào报
jǐng警
“Gọi cảnh sát ngay đi”
Show Information