Cách dùng "保护我的人再也没有了" (bǎo hù wǒ de rén zài yě méi yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
保护我的人再也没有了
người bảo vệ tôi đó giờ không còn nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:22
nà那
ge个
dǎng挡
zài在
wǒ我
shēn身
qián前
“Người đã đứng ra che chắn trước mặt tôi”
LINE 0241:24
PLAYING SCENEbǎo保
hù护
wǒ我
de的
rén人
zài再
yě也
méi没
yǒu有
le了
“người bảo vệ tôi đó giờ không còn nữa”
LINE 0341:27
wǒ我
duō多
xiǎng想
wǒ我
shī师
fù父
néng能
xǐng醒
guò过
lái来
“Tôi mong biết bao sư phụ có thể tỉnh lại”
Show Information