Cách dùng "保护我的人再也没有了" (bǎo hù wǒ de rén zài yě méi yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

bǎoderénzàiméiyǒule

người bảo vệ tôi đó giờ không còn nữa

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:22
ge
dǎng
zài
shēn
qián

Người đã đứng ra che chắn trước mặt tôi

LINE 0241:24
PLAYING SCENE
bǎo
de
rén
zài
méi
yǒu
le

người bảo vệ tôi đó giờ không còn nữa

LINE 0341:27
duō
xiǎng
shī
néng
xǐng
guò
lái

Tôi mong biết bao sư phụ có thể tỉnh lại

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp41:24
TMDB ID282902