Cách dùng "不能长时间的疲劳" (bù néng zhǎng shí jiān de pí láo) trong hội thoại tiếng Trung
不能长时间的疲劳
Không được để cơ thể mệt mỏi kéo dài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:23
yào要
bǎo保
chí持
zhè这
ge个
qíng情
xù绪
píng平
wěn稳
“Phải giữ tinh thần ổn định”
LINE 0235:25
PLAYING SCENEbù不
néng能
zhǎng长
shí时
jiān间
de的
pí疲
láo劳
“Không được để cơ thể mệt mỏi kéo dài”
LINE 0335:28
xíng行
“Được rồi”
Show Information