Cách dùng "从他们进入信用社到离开" (cóng tā men jìn rù xìn yòng shè dào lí kāi) trong hội thoại tiếng Trung
从他们进入信用社到离开
Từ lúc chúng vào đến lúc rời khỏi hợp tác xã tín dụng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:15
zhè这
huǒ伙
rén人
de的
yùn运
qì气
shí实
zài在
shì是
tài太
hǎo好
le了
“Bọn này may mắn thật sự quá”
LINE 0229:18
PLAYING SCENEcóng从
tā他
men们
jìn进
rù入
xìn信
yòng用
shè社
dào到
lí离
kāi开
“Từ lúc chúng vào đến lúc rời khỏi hợp tác xã tín dụng”
LINE 0329:21
chú除
le了
lǎo老
sān三
“Ngoài anh Ba ra”
Show Information