Cách dùng "但你们这次犯的错更大" (dàn nǐ men zhè cì fàn de cuò gèng dà) trong hội thoại tiếng Trung
但你们这次犯的错更大
Nhưng lần này các người phạm lỗi còn lớn hơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:41
shì是
piàn骗
le了
nǐ你
men们
“Đúng là lừa các người”
LINE 0213:44
PLAYING SCENEdàn但
nǐ你
men们
zhè这
cì次
fàn犯
de的
cuò错
gèng更
dà大
“Nhưng lần này các người phạm lỗi còn lớn hơn”
LINE 0313:46
nǐ你
men们
fàn犯
fǎ法
le了
zhī知
dào道
ma吗
“Các người phạm pháp rồi biết không”
Show Information