Cách dùng "给人民警察惹了多大麻烦" (gěi rén mín jǐng chá rě le duō dà má fán) trong hội thoại tiếng Trung
给人民警察惹了多大麻烦
Gây phiền phức cho cảnh sát nhân dân nhiều quá
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:56
nǐ你
men们
kàn看
kàn看
ba吧
“Các anh xem thế được không”
LINE 0212:57
PLAYING SCENEgěi给
rén人
mín民
jǐng警
chá察
rě惹
le了
duō多
dà大
má麻
fán烦
“Gây phiền phức cho cảnh sát nhân dân nhiều quá”
LINE 0313:17
gēn跟
nǐ你
shuō说
duō多
shǎo少
huí回
le了
“Nói bao nhiêu lần rồi”
Show Information