Cách dùng "给他拿 拿去救急了" (gěi tā ná ná qù jiù jí le) trong hội thoại tiếng Trung

gěi jiùle

đưa cho nó... để giải quyết chuyện gấp.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:06
hái
jīn
tiān
gāng
de
gōng

Anh còn lấy cả tiền lương vừa nhận hôm nay

LINE 0216:08
PLAYING SCENE
gěi tā ná ná qù jiù jí le

给他拿 拿去救急了

đưa cho nó... để giải quyết chuyện gấp.

LINE 0316:10
huì
fēn
qiān
wàn
bié
shēng
a

Huệ Phân, em đừng giận anh nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp16:08
TMDB ID282902