Cách dùng "跟局里边请假先回来了" (gēn jú lǐ biān qǐng jià xiān huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
跟局里边请假先回来了
Xin phép cơ quan về trước
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:15
tū突
rán然
yǒu有
diǎn点
shì事
“Đột nhiên có chút việc”
LINE 0215:17
PLAYING SCENEgēn跟
jú局
lǐ里
biān边
qǐng请
jià假
xiān先
huí回
lái来
le了
“Xin phép cơ quan về trước”
LINE 0315:26
huì惠
fēn芬
“Huệ Phân”
Show Information