Cách dùng "好长时间不见你了" (hǎo zhǎng shí jiān bú jiàn nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
好长时间不见你了
Lâu lắm rồi không gặp anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:07
yǒu有
shá啥
hǎo好
shì事
“Có chuyện gì vui thế?”
LINE 0219:09
PLAYING SCENEhǎo好
zhǎng长
shí时
jiān间
bú不
jiàn见
nǐ你
le了
“Lâu lắm rồi không gặp anh.”
LINE 0319:11
nǐ你
xiǎo小
zi子
yī一
xià下
bān班
zhǎo找
bù不
zhe着
rén人
le了
“Thằng này tan làm là mất tăm luôn.”
Show Information