Cách dùng "结果没干过他们" (jié guǒ méi gàn guò tā men) trong hội thoại tiếng Trung
结果没干过他们
Nhưng không lại được chúng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:19
zhè这
bǎo保
ān安
hé和
tā他
men们
gàn干
qǐ起
lái来
le了
“Bảo vệ xông ra đánh nhau với chúng”
LINE 0226:21
PLAYING SCENEjié结
guǒ果
méi没
gàn干
guò过
tā他
men们
“Nhưng không lại được chúng”
LINE 0326:24
rán然
hòu后
wǒ我
men们
jiù就
bèi被
guān关
qǐ起
lái来
le了
“Rồi chúng tôi bị nhốt lại”
Show Information