Cách dùng "就上次我见到你的时候" (jiù shàng cì wǒ jiàn dào nǐ de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
就上次我见到你的时候
Lần trước tôi gặp anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:23
wǒ wǒ wǒ bú shì guān xīn zhè shì
我我 我不是关心这事
“Tôi tôi... tôi không phải quan tâm chuyện này”
LINE 0231:26
PLAYING SCENEjiù就
shàng上
cì次
wǒ我
jiàn见
dào到
nǐ你
de的
shí时
hòu候
“Lần trước tôi gặp anh”
LINE 0331:28
wǒ我
jiù就
jiàn见
nǐ你
liǎn脸
sè色
bù不
tài太
hǎo好
“Thấy sắc mặt anh không tốt lắm”
Show Information