Cách dùng "就是那个抢劫案啊" (jiù shì nà ge qiǎng jié àn a) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìgeqiǎngjiéàna

Vụ cướp đó ấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:02
chuán
kāi
shá

Đồn cái gì?

LINE 0231:09
PLAYING SCENE
jiù
shì
ge
qiǎng
jié
àn
a

Vụ cướp đó ấy

LINE 0331:12
zhè
me
wèn
hái
wèn
máo
le

Cậu hỏi vậy làm tôi giật mình

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp31:09
TMDB ID282902